CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
336,62+409,55%-3,366%-0,508%+0,46%16,13 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
166,37+202,41%-1,664%+0,001%-0,07%608,42 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
151,41+184,21%-1,514%-0,515%+0,48%4,45 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
90,21+109,76%-0,902%-0,031%+0,16%3,26 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
88,43+107,59%-0,884%-0,040%+0,19%2,91 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
71,36+86,82%-0,714%-0,105%+0,33%716,84 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
56,33+68,54%-0,563%-0,169%+0,35%2,54 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
54,14+65,88%-0,541%+0,001%-0,07%1,06 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
46,95+57,13%-0,470%-0,029%+0,06%1,15 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
46,79+56,93%-0,468%+0,005%-0,01%1,31 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
37,55+45,68%-0,375%-0,026%+0,27%1,83 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
36,87+44,86%-0,369%-0,005%+0,08%4,38 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
30,33+36,90%-0,303%+0,005%-0,08%4,70 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
30,02+36,52%-0,300%+0,005%+0,17%759,86 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
27,31+33,23%-0,273%-0,215%+0,29%897,34 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
25,57+31,11%-0,256%+0,010%-0,11%1,67 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
23,03+28,02%-0,230%+0,005%-0,02%760,67 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
21,48+26,13%-0,215%+0,005%+0,03%886,96 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
20,98+25,52%-0,210%-0,025%+0,09%7,23 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
20,31+24,71%-0,203%+0,005%-0,30%582,73 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
19,17+23,32%-0,192%+0,005%-0,08%1,16 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
18,74+22,80%-0,187%+0,010%-0,14%1,99 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
18,24+22,20%-0,182%-0,008%+0,03%2,76 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
18,21+22,16%-0,182%-0,022%+0,12%14,75 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
17,93+21,81%-0,179%+0,005%-0,07%614,82 N--