CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
37,36+45,46%-0,374%+0,005%-0,15%388,08 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
36,24+44,09%-0,362%-0,091%+0,27%3,12 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
34,28+41,71%-0,343%-0,023%+0,03%20,68 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
30,55+37,16%-0,305%-0,009%+0,08%1,24 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,51+35,91%-0,295%+0,005%-0,22%1,59 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
23,49+28,58%-0,235%-0,004%+0,13%33,86 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,03+28,02%-0,230%-0,008%+0,01%753,39 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
21,88+26,63%-0,219%-0,011%+0,34%826,42 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,10+20,80%-0,171%+0,005%-0,21%2,44 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
12,80+15,57%-0,128%+0,005%+0,12%784,18 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
12,38+15,06%-0,124%+0,005%-0,04%1,37 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
11,67+14,20%-0,117%+0,005%-0,32%382,42 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
11,13+13,54%-0,111%+0,005%-0,32%949,67 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,97+13,35%-0,110%+0,005%-0,35%988,19 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
9,92+12,07%-0,099%+0,004%-0,11%2,37 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
9,78+11,90%-0,098%-0,004%+0,19%1,61 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
9,22+11,21%-0,092%+0,008%-0,08%5,92 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,74%197,75 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,49+10,34%+0,085%+0,008%-0,10%6,96 Tr--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,20+9,98%+0,082%-0,012%+0,14%1,85 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
8,09+9,84%+0,081%+0,010%-0,25%709,16 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,60%869,14 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
7,79+9,48%-0,078%+0,005%-0,07%726,70 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
7,64+9,29%+0,076%+0,010%-0,12%9,28 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
7,48+9,10%-0,075%+0,005%-0,13%975,27 N--