CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
37,36+45,46%-0,374%+0,005%+0,13%405,12 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
34,28+41,71%-0,343%-0,015%+0,08%21,96 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
32,69+39,78%-0,327%-0,074%-0,05%1,31 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,51+35,91%-0,295%+0,005%-0,12%1,68 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,33+35,69%-0,293%-0,040%+0,22%3,16 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
26,64+32,41%-0,266%-0,018%-0,11%796,98 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
23,49+28,58%-0,235%-0,001%+0,16%35,40 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
22,86+27,81%-0,229%+0,005%-0,24%1,02 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
21,88+26,63%-0,219%+0,001%-0,16%876,62 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,10+20,80%-0,171%+0,005%-0,14%2,61 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
14,85+18,07%-0,149%+0,005%-0,18%1,41 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
12,80+15,57%-0,128%+0,005%-0,04%830,72 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
11,67+14,20%-0,117%+0,010%-0,20%412,54 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,97+13,35%-0,110%+0,005%-0,32%1,03 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
9,92+12,07%-0,099%+0,005%-0,14%2,57 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
9,78+11,90%-0,098%+0,010%+0,08%1,65 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
9,22+11,21%-0,092%-0,002%+0,13%6,32 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
9,11+11,08%-0,091%+0,005%+0,03%764,52 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,12%210,59 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,49+10,34%+0,085%+0,010%-0,10%7,07 Tr--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,20+9,98%+0,082%-0,009%+0,14%1,90 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
8,09+9,84%+0,081%+0,010%-0,20%723,77 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%+0,05%850,83 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
7,79+9,48%-0,078%+0,005%-0,06%736,35 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
7,64+9,29%+0,076%+0,010%-0,12%9,57 Tr--