| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 37,36 | +45,46% | -0,374% | +0,005% | -0,20% | 389,40 N | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 36,24 | +44,09% | -0,362% | -0,087% | +0,37% | 3,14 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 34,28 | +41,71% | -0,343% | -0,022% | +0,08% | 20,77 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 30,55 | +37,16% | -0,305% | -0,007% | +0,25% | 1,25 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 29,51 | +35,91% | -0,295% | +0,005% | -0,32% | 1,60 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 23,49 | +28,58% | -0,235% | -0,003% | +0,34% | 34,00 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 23,03 | +28,02% | -0,230% | -0,006% | +0,30% | 755,83 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 21,88 | +26,63% | -0,219% | -0,005% | +0,48% | 828,52 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 17,10 | +20,80% | -0,171% | +0,005% | -0,21% | 2,44 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 12,80 | +15,57% | -0,128% | +0,005% | -0,12% | 785,86 N | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 12,38 | +15,06% | -0,124% | +0,005% | -0,21% | 1,38 Tr | -- | |
BRVN/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT | 11,67 | +14,20% | -0,117% | +0,007% | -0,13% | 385,70 N | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 11,13 | +13,54% | -0,111% | +0,005% | -0,46% | 956,23 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 10,97 | +13,35% | -0,110% | +0,005% | -0,53% | 992,50 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 9,92 | +12,07% | -0,099% | +0,005% | -0,15% | 2,38 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 9,78 | +11,90% | -0,098% | -0,004% | +0,19% | 1,61 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 9,22 | +11,21% | -0,092% | +0,008% | -0,12% | 5,93 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT GBICO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,51% | 198,33 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT GCHZ/USDT | 8,49 | +10,34% | +0,085% | +0,008% | -0,15% | 7,03 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT GPEOPLE/USDT | 8,20 | +9,98% | +0,082% | -0,009% | +0,31% | 1,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT GAGLD/USDT | 8,09 | +9,84% | +0,081% | +0,010% | -0,27% | 712,49 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT GRAY/USDT | 8,03 | +9,77% | +0,080% | +0,010% | -0,34% | 866,82 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 7,79 | +9,48% | -0,078% | +0,005% | -0,40% | 726,82 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT GDOT/USDT | 7,64 | +9,29% | +0,076% | +0,010% | -0,12% | 9,30 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 7,48 | +9,10% | -0,075% | +0,005% | -0,09% | 985,85 N | -- |